HĐTL chỉ số VN30 tháng 03/2019 (HNX: VN30F1903)

VN30 Index Futures March 2019

919,40

8,60 0,94
22/02/2019 15:03

Mở cửa913.0

Cao nhất924.5

Thấp nhất911.5

KLGD124,838

OI14,190

Basis-10.76

NN mua320

NN bán326

Cao nhất NY988.9

Thấp nhất NY824.9

KLBQ NY1,494

Beta-

Mã xem cùng VN30F1903: VN30F1902 VN30F1M VN30F2M VN30F1909 VN30F1906
Trending: VNM (27.845) - HPG (26.542) - MWG (19.309) - VIC (17.865) - CTG (17.654)
HĐTL chỉ số VN30 tháng 03/2019
1 ngày | Tất cả
NgàyMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
(điểm/%)
22/02/2019913.0919.4124,8388.60/0.94
21/02/2019901.1910.852,2848.30/0.92
20/02/2019896.0902.512,3297.30/0.82
19/02/2019896.6895.24,5750.30/0.03
18/02/2019892.2894.91,4379.90/1.12
NgàyMã HĐMở
cửa
Đóng
cửa
KL
khớp
Thay đổi
(điểm/%)
22/02/2019VN30F1M913.0919.4124,8388.60/0.94
22/02/2019VN30F2M912.0918.0522-10.20/-1.10
22/02/2019VN30F1903913.0919.4124,8388.60/0.94
22/02/2019VN30F1904912.0918.0522-10.20/-1.10
22/02/2019VN30F1906910.0915.615510.60/1.17
22/02/2019VN30F1909910.0918.49313.30/1.47
Tháng ĐH:03/2019
Ngày GDĐT:20/07/2018
Ngày GDCC:21/03/2019
Ngày TTCC:22/03/2019
Đơn vị giao dịch:1 hợp đồng
Tài sản cơ sở:Chỉ số VN30
Biên độ giao động giá:+/-7%
Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày:Theo quy định của TTLKCK
Phương thức thanh toán:Thanh toán bằng tiền mặt
Bước giá/Đơn vị yết giá:điểm chỉ số
Tỷ lệ ký quỹ ban đầu:13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018)
Giới hạn vị thế:

Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa  được nắm giữ trên 1 tài khoản

Nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp20,000
Nhà đầu tư tổ chức10,000
Nhà đầu tư cá nhân5,000
22/02/2019Thụt lùi tư duy chứng khoán phái sinh
21/02/2019Chứng khoán phái sinh 22/02: Bật tăng phiên trong ATC
20/02/2019Chứng khoán phái sinh 21/02: Khối ngoại mua ròng trở lại
19/02/2019Chứng khoán phái sinh 20/02: Basis mở rộng
19/02/2019Làm thế nào để kiểm soát rủi ro tốt nhất và tạo lợi nhuận cao nhất?